---
title: "fiduciary"
excerpt: "fiduciary (người được ủy thác, người có nghĩa vụ tín nhiệm) — Người có mối quan hệ pháp lý hoặc đạo đức dựa trên sự tin tưởng với người khác và phải hành động ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "193"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fiduciary/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fiduciary/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# fiduciary

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 193

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/fiduciary/pronunciation.mp3,/audio/glossary/fiduciary/example.mp3

## fiduciary /fɪˈdjuːʃəri/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người có mối quan hệ pháp lý hoặc đạo đức dựa trên sự tin tưởng với người khác và phải hành động vì lợi ích tốt nhất của họ.

**📖 Định nghĩa (English):** A person who holds a legal or ethical relationship of trust with another and must act in their best interest.

**💡 Ví dụ:** "As a fiduciary, the financial advisor must always act in the client's best interest."
 *Dịch: Với tư cách là người được ủy thác, cố vấn tài chính phải luôn hành động vì lợi ích tốt nhất của khách hàng..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fiduciary/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fiduciary/
