---
title: "Fixed exchange rate"
excerpt: "Fixed exchange rate (tỷ giá cố định) — Chế độ tỷ giá trong đó giá trị của một loại tiền tệ được neo cứng hoặc gắn với một loại tiền tệ k..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "1053"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fixed-exchange-rate/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fixed-exchange-rate/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Fixed exchange rate

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 1053

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/fixed-exchange-rate/pronunciation.mp3,/audio/glossary/fixed-exchange-rate/example.mp3

## Fixed exchange rate /fɪkst ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Chế độ tỷ giá trong đó giá trị của một loại tiền tệ được neo cứng hoặc gắn với một loại tiền tệ khác, một rổ tiền tệ hoặc một hàng hóa như vàng.

**📖 Định nghĩa (English):** An exchange rate regime in which a currency's value is tied or pegged to another currency, a basket of currencies, or a commodity such as gold.

**💡 Ví dụ:** "Several Gulf countries maintain a fixed exchange rate against the US dollar."
 *Dịch: Một số quốc gia vùng Vịnh duy trì tỷ giá cố định với đồng đô la Mỹ..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fixed-exchange-rate/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fixed-exchange-rate/
