---
title: "Floating exchange rate"
excerpt: "Floating exchange rate (tỷ giá thả nổi) — Chế độ tỷ giá trong đó giá trị của một loại tiền tệ được phép dao động tự do theo cung cầu trên t..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "1054"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/floating-exchange-rate/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/floating-exchange-rate/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Floating exchange rate

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 1054

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/floating-exchange-rate/pronunciation.mp3,/audio/glossary/floating-exchange-rate/example.mp3

## Floating exchange rate /ˈfloʊtɪŋ ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Chế độ tỷ giá trong đó giá trị của một loại tiền tệ được phép dao động tự do theo cung cầu trên thị trường ngoại hối.

**📖 Định nghĩa (English):** An exchange rate regime where a currency's value is allowed to fluctuate freely according to supply and demand in the foreign exchange market.

**💡 Ví dụ:** "Under a floating exchange rate, the central bank does not directly intervene to set the currency's value."
 *Dịch: Dưới tỷ giá thả nổi, ngân hàng trung ương không trực tiếp can thiệp để ấn định giá trị đồng tiền..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/floating-exchange-rate/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/floating-exchange-rate/
