---
title: "fluency"
excerpt: "fluency (sự lưu loát, sự trôi chảy) — Khả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ dễ dàng và trôi chảy mà không ngắt quãng hoặc mắc lỗi."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4454"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fluency/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fluency/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# fluency

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4454

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/fluency/pronunciation.mp3

## fluency /ˈfluːənsi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ dễ dàng và trôi chảy mà không ngắt quãng hoặc mắc lỗi.

**📖 Định nghĩa (English):** The ability to speak or write a language easily and smoothly without pauses or mistakes.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She speaks French with great fluency." *Dịch: Cô ấy nói tiếng Pháp rất lưu loát..*
2. **②** "Reading aloud helps improve your fluency."
3. **③** "His fluency in Spanish impressed the interviewer."

**🔗 Collocations phổ biến:** speak with fluency · gain fluency · improve fluency · language fluency · fluency in English

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fluency/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fluency/
