---
title: "folktale"
excerpt: "folktale (truyện cổ tích, truyện dân gian) — Một câu chuyện truyền thống được truyền qua nhiều thế hệ, thường có các nhân vật tưởng tượng và b..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4469"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/folktale/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/folktale/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# folktale

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4469

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/folktale/pronunciation.mp3

## folktale /ˈfəʊkteɪl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một câu chuyện truyền thống được truyền qua nhiều thế hệ, thường có các nhân vật tưởng tượng và bài học đạo đức.

**📖 Định nghĩa (English):** A traditional story passed down through generations, often featuring fantasy characters and moral lessons.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "My grandmother told me a folktale about a clever fox." *Dịch: Bà tôi kể cho tôi nghe một truyện cổ tích về một con cáo tinh ranh..*
2. **②** "The folktale explains why the mountain has a strange shape."
3. **③** "Many folktales teach children about bravery and kindness."

**🔗 Collocations phổ biến:** ancient folktale · traditional folktale · folktale character · tell a folktale · folktale collection

**Chủ đề:** Văn hóa · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/folktale/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/folktale/
