---
title: "foreclosure"
excerpt: "foreclosure (tịch thu tài sản thế chấp) — Quy trình pháp lý mà người cho vay chiếm giữ tài sản khi người vay không thực hiện các khoản than..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "116"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/foreclosure/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/foreclosure/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# foreclosure

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 116

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/foreclosure/pronunciation.mp3,/audio/glossary/foreclosure/example.mp3

## foreclosure /fɔːˈkləʊʒər/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quy trình pháp lý mà người cho vay chiếm giữ tài sản khi người vay không thực hiện các khoản thanh toán thế chấp theo yêu cầu.

**📖 Định nghĩa (English):** The legal process by which a lender takes possession of a property when the borrower fails to make the required mortgage payments.

**💡 Ví dụ:** "The bank started foreclosure proceedings after the homeowner missed three monthly payments."
 *Dịch: Ngân hàng đã khởi xướng thủ tục tịch thu sau khi chủ nhà trễ ba lần thanh toán hàng tháng..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/foreclosure/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/foreclosure/
