---
title: "Foreign exchange reserves"
excerpt: "Foreign exchange reserves (dự trữ ngoại hối) — Tài sản được ngân hàng trung ương nắm giữ bằng ngoại tệ, thường được sử dụng để bảo đảm các nghĩa..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "1055"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/foreign-exchange-reserves/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/foreign-exchange-reserves/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Foreign exchange reserves

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 1055

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/foreign-exchange-reserves/pronunciation.mp3,/audio/glossary/foreign-exchange-reserves/example.mp3

## Foreign exchange reserves /ˈfɔːrən ɪksˈtʃeɪndʒ rɪˈzɜːrvz/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tài sản được ngân hàng trung ương nắm giữ bằng ngoại tệ, thường được sử dụng để bảo đảm các nghĩa vụ quốc gia và tác động đến chính sách tiền tệ.

**📖 Định nghĩa (English):** Assets held by a central bank in foreign currencies, typically used to back national liabilities and influence monetary policy.

**💡 Ví dụ:** "The country accumulated large foreign exchange reserves to defend its currency against speculative attacks."
 *Dịch: Quốc gia này đã tích lũy dự trữ ngoại hối lớn để bảo vệ đồng tiền khỏi các cuộc tấn công đầu cơ..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/foreign-exchange-reserves/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/foreign-exchange-reserves/
