---
title: "forensic"
excerpt: "forensic (thuộc pháp y, liên quan đến điều tra tội phạm) — Liên quan đến hoặc được sử dụng trong tòa án; liên quan đến các phương pháp khoa học để điều tra ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4273"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/forensic/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/forensic/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# forensic

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4273

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/forensic/pronunciation.mp3

## forensic /fəˈrɛnsɪk/ · adjective · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Liên quan đến hoặc được sử dụng trong tòa án; liên quan đến các phương pháp khoa học để điều tra tội phạm.

**📖 Định nghĩa (English):** Related to or used in courts of law; involving scientific methods to solve crimes.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The forensic evidence linked him to the crime scene." *Dịch: Bằng chứng pháp y đã liên kết anh ta với hiện trường vụ án..*
2. **②** "She studied forensic science at university."
3. **③** "Forensic experts examined the DNA sample."

**🔗 Collocations phổ biến:** forensic evidence · forensic science · forensic expert

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** adjective

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/forensic/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/forensic/
