---
title: "forfeit"
excerpt: "forfeit (bị tước, mất (quyền, tài sản) do vi phạm) — Mất một thứ gì đó như hình phạt vì vi phạm quy tắc, luật hoặc thỏa thuận."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4276"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/forfeit/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/forfeit/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# forfeit

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4276

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/forfeit/pronunciation.mp3

## forfeit /ˈfɔːrfɪt/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Mất một thứ gì đó như hình phạt vì vi phạm quy tắc, luật hoặc thỏa thuận.

**📖 Định nghĩa (English):** To lose something as a penalty for breaking a rule, law, or agreement.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He forfeited his driving license after the accident." *Dịch: Anh ấy bị tước giấy phép lái xe sau tai nạn..*
2. **②** "She forfeited her deposit when she cancelled the contract."
3. **③** "The team forfeited the game because they had no players."

**🔗 Collocations phổ biến:** forfeit the right; forfeit property; forfeit a game

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/forfeit/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/forfeit/
