---
title: "Forward contract"
excerpt: "Forward contract (Hợp đồng kỳ hạn) — Một thỏa thuận tùy chỉnh giữa hai bên để mua hoặc bán một lượng tiền tệ cụ thể với mức giá định t..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "1065"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/forward-contract/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/forward-contract/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Forward contract

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 1065

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/forward-contract/pronunciation.mp3,/audio/glossary/forward-contract/example.mp3

## Forward contract /ˈfɔːrwərd ˈkɑːntrækt/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một thỏa thuận tùy chỉnh giữa hai bên để mua hoặc bán một lượng tiền tệ cụ thể với mức giá định trước vào một ngày tương lai nhất định.

**📖 Định nghĩa (English):** A customized agreement between two parties to buy or sell a specific amount of currency at a predetermined price on a set future date.

**💡 Ví dụ:** "The exporter signed a forward contract to lock in today's favorable exchange rate for payment due in six months."
 *Dịch: Nhà xuất khẩu đã ký hợp đồng kỳ hạn để cố định tỷ giá có lợi hôm nay cho khoản thanh toán đến hạn sau sáu tháng..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/forward-contract/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/forward-contract/
