---
title: "Forward exchange rate"
excerpt: "Forward exchange rate (tỷ giá kỳ hạn) — Tỷ giá được thỏa thuận vào ngày hôm nay cho một giao dịch ngoại hối sẽ diễn ra vào một ngày cụ th..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "1067"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/forward-exchange-rate/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/forward-exchange-rate/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Forward exchange rate

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 1067

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/forward-exchange-rate/pronunciation.mp3,/audio/glossary/forward-exchange-rate/example.mp3

## Forward exchange rate /ˈfɔːrwərd ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tỷ giá được thỏa thuận vào ngày hôm nay cho một giao dịch ngoại hối sẽ diễn ra vào một ngày cụ thể trong tương lai.

**📖 Định nghĩa (English):** The exchange rate agreed upon today for a currency exchange that will take place at a specified future date.

**💡 Ví dụ:** "Many companies use the forward exchange rate to hedge against unexpected currency risk."
 *Dịch: Nhiều công ty sử dụng tỷ giá kỳ hạn để phòng ngừa rủi ro tỷ giá bất ngờ..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/forward-exchange-rate/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/forward-exchange-rate/
