---
title: "fossil fuels"
excerpt: "fossil fuels (nhiên liệu hóa thạch) — Nhiên liệu tự nhiên như than, dầu mỏ hoặc khí đốt, được hình thành trong lòng đất từ thực vật hoặ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3931"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fossil-fuels/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fossil-fuels/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# fossil fuels

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3931

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/fossil-fuels/pronunciation.mp3

## fossil fuels /ˈfɒsl ˈfjuːəlz/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nhiên liệu tự nhiên như than, dầu mỏ hoặc khí đốt, được hình thành trong lòng đất từ thực vật hoặc động vật chết qua hàng triệu năm.

**📖 Định nghĩa (English):** Natural fuels such as coal, oil, or natural gas, formed in the earth from dead plants or animals over millions of years.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Burning fossil fuels releases carbon dioxide into the atmosphere." *Dịch: Đốt nhiên liệu hóa thạch giải phóng khí carbon dioxide vào khí quyển..*
2. **②** "Many countries are reducing their use of fossil fuels."
3. **③** "Fossil fuels are a major cause of air pollution."

**🔗 Collocations phổ biến:** burning fossil fuels · fossil fuel emissions · reduce fossil fuels · dependence on fossil fuels · fossil fuel reserves

**Chủ đề:** Môi trường · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fossil-fuels/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fossil-fuels/
