---
title: "foul"
excerpt: "foul (lỗi, phạm lỗi) — Một hành động vi phạm luật lệ của môn thể thao."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3457"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/foul/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/foul/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# foul

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3457

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/foul/pronunciation.mp3

## foul /faʊl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một hành động vi phạm luật lệ của môn thể thao.

**📖 Định nghĩa (English):** An action that breaks the rules of a sport.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The player committed a foul." *Dịch: Cầu thủ đã phạm một lỗi..*
2. **②** "The foul gave the other team a free kick."
3. **③** "The referee warned him for a foul."

**🔗 Collocations phổ biến:** commit a foul · foul play · technical foul · personal foul

**Chủ đề:** Thể thao · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/foul/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/foul/
