---
title: "Fraud"
excerpt: "Fraud (sự gian lận, lừa đảo) — Hành vi phạm tội cố tình lừa dối ai đó nhằm mục đích chiếm đoạt tiền, tài sản hoặc giành lợi thế ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "88"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fraud/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fraud/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Fraud

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 88

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/fraud/pronunciation.mp3,/audio/glossary/fraud/example.mp3

## Fraud /frɔːd/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành vi phạm tội cố tình lừa dối ai đó nhằm mục đích chiếm đoạt tiền, tài sản hoặc giành lợi thế không công bằng.

**📖 Định nghĩa (English):** The crime of deliberately deceiving someone in order to gain money, property, or other unfair advantage.

**💡 Ví dụ:** "He was charged with fraud for selling fake insurance policies to elderly people."
 *Dịch: Anh ta bị buộc tội lừa đảo vì bán các hợp đồng bảo hiểm giả cho người già..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fraud/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fraud/
