---
title: "free market"
excerpt: "free market (thị trường tự do) — Hệ thống kinh tế mà giá cả được quyết định bởi cung và cầu mà không có sự kiểm soát của chính phủ."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4318"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/free-market/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/free-market/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# free market

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4318

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/free-market/pronunciation.mp3

## free market /ˌfriː ˈmɑːrkɪt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hệ thống kinh tế mà giá cả được quyết định bởi cung và cầu mà không có sự kiểm soát của chính phủ.

**📖 Định nghĩa (English):** An economic system in which prices are determined by supply and demand without government control.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Many economists believe a free market encourages innovation." *Dịch: Nhiều nhà kinh tế tin rằng thị trường tự do khuyến khích sự đổi mới..*
2. **②** "In a free market, competition usually lowers prices for consumers."
3. **③** "The country moved toward a free market after the reform."

**🔗 Collocations phổ biến:** free market economy · free market system · free market principles · promote a free market

**Chủ đề:** Kinh tế · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/free-market/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/free-market/
