---
title: "free throw"
excerpt: "free throw (ném phạt) — Trong bóng rổ, cú ném không bị cản vào rổ từ vạch ném phạt, thực hiện khi bị phạm lỗi."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3450"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/free-throw/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/free-throw/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# free throw

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3450

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/free-throw/pronunciation.mp3

## free throw /ˌfriː ˈθroʊ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Trong bóng rổ, cú ném không bị cản vào rổ từ vạch ném phạt, thực hiện khi bị phạm lỗi.

**📖 Định nghĩa (English):** In basketball, an unguarded shot at the basket taken from a fixed line as a penalty for a foul.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He scored two free throws in the last minute." *Dịch: Anh ấy ghi được hai quả ném phạt trong phút cuối..*
2. **②** "The referee awarded a free throw after the foul."
3. **③** "Free throw practice is a daily part of training."

**🔗 Collocations phổ biến:** shoot free throws · make/free throw line · free throw attempt · free throw percentage

**Chủ đề:** Thể thao · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/free-throw/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/free-throw/
