---
title: "free trade"
excerpt: "free trade (thương mại tự do) — Thương mại quốc tế giữa các quốc gia không có thuế quan, hạn ngạch hay các hạn chế khác."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4307"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/free-trade/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/free-trade/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# free trade

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4307

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/free-trade/pronunciation.mp3

## free trade /ˌfriː ˈtreɪd/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Thương mại quốc tế giữa các quốc gia không có thuế quan, hạn ngạch hay các hạn chế khác.

**📖 Định nghĩa (English):** International trade between countries without tariffs, quotas, or other restrictions.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Free trade helps countries sell their products to each other more easily." *Dịch: Thương mại tự do giúp các quốc gia bán sản phẩm cho nhau dễ dàng hơn..*
2. **②** "Many nations sign free trade agreements to grow their economies."
3. **③** "Some workers worry that free trade may cause job losses in their industry."

**🔗 Collocations phổ biến:** free trade agreement · promote free trade · free trade zone · support free trade

**Chủ đề:** Kinh tế · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/free-trade/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/free-trade/
