---
title: "free will"
excerpt: "free will (ý chí tự do) — Khả năng đưa ra lựa chọn mà không bị các yếu tố bên ngoài ép buộc."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4054"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/free-will/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/free-will/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# free will

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4054

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/free-will/pronunciation.mp3

## free will /friː wɪl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khả năng đưa ra lựa chọn mà không bị các yếu tố bên ngoài ép buộc.

**📖 Định nghĩa (English):** The ability to make choices without being forced by outside influences.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Do humans have free will?" *Dịch: Con người có ý chí tự do không?.*
2. **②** "He believes in free will and personal responsibility."
3. **③** "The debate about free will continues in philosophy."

**🔗 Collocations phổ biến:** exercise free will · free will and determinism · belief in free will · free will vs. fate

**Chủ đề:** Triết học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/free-will/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/free-will/
