---
title: "friction"
excerpt: "friction (ma sát) — Lực cản trở chuyển động khi hai bề mặt cọ xát vào nhau."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4348"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/friction/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/friction/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# friction

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4348

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/friction/pronunciation.mp3

## friction /ˈfrɪk.ʃən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Lực cản trở chuyển động khi hai bề mặt cọ xát vào nhau.

**📖 Định nghĩa (English):** The force that resists motion when two surfaces rub against each other.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Friction between the tires and the road slows the car down." *Dịch: Ma sát giữa lốp xe và mặt đường làm xe chậm lại..*
2. **②** "Oil reduces friction in machine parts."
3. **③** "There was some friction between the two team members during the project."

**🔗 Collocations phổ biến:** cause friction · reduce friction · friction force · friction between · kinetic friction

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/friction/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/friction/
