---
title: "futures"
excerpt: "futures (hợp đồng tương lai) — Hợp đồng tài chính buộc người mua phải mua một tài sản ở mức giá đã định vào một ngày cụ thể tron..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4332"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/futures/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/futures/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# futures

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4332

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/futures/pronunciation.mp3

## futures /ˈfjuːtʃərz/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hợp đồng tài chính buộc người mua phải mua một tài sản ở mức giá đã định vào một ngày cụ thể trong tương lai.

**📖 Định nghĩa (English):** A financial contract that obligates the buyer to purchase an asset at a set price on a specific future date.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The farmer sold wheat futures to lock in a price." *Dịch: Người nông dân đã bán hợp đồng tương lai lúa mì để cố định giá..*
2. **②** "Investors use futures to protect themselves against price changes."
3. **③** "Trading futures can be very risky for beginners."

**🔗 Collocations phổ biến:** futures contract · futures market · futures trading · futures exchange · buy/sell futures

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/futures/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/futures/
