---
title: "gaming"
excerpt: "gaming (chơi game, trò chơi điện tử) — Hoạt động chơi các trò chơi điện tử, đặc biệt là trò chơi video, như một hình thức giải trí hoặc ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "623"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gaming/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gaming/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# gaming

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 623

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/gaming/pronunciation.mp3,/audio/glossary/gaming/example.mp3

## gaming /ˈɡeɪmɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hoạt động chơi các trò chơi điện tử, đặc biệt là trò chơi video, như một hình thức giải trí hoặc sở thích.

**📖 Định nghĩa (English):** The activity of playing electronic games, especially video games, as a form of entertainment or hobby.

**💡 Ví dụ:** "Online gaming has become one of the most popular pastimes among young people."
 *Dịch: Chơi game trực tuyến đã trở thành một trong những thú vui phổ biến nhất của giới trẻ..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gaming/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gaming/
