---
title: "gangway"
excerpt: "gangway (cầu tàu, lối lên tàu) — Cầu, rampe hoặc lối đi di động cho phép hành khách lên hoặc rời tàu thủy."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "789"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gangway/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gangway/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# gangway

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 789

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/gangway/pronunciation.mp3,/audio/glossary/gangway/example.mp3

## gangway /ˈɡæŋweɪ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cầu, rampe hoặc lối đi di động cho phép hành khách lên hoặc rời tàu thủy.

**📖 Định nghĩa (English):** A movable bridge, ramp, or walkway that allows passengers to board or leave a ship.

**💡 Ví dụ:** "Passengers walked down the gangway after the ship docked at the port."
 *Dịch: Hành khách đi xuống cầu tàu sau khi con tàu cập bến cảng..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gangway/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gangway/
