---
title: "gardening"
excerpt: "gardening (làm vườn, nghề trồng cây) — Hoạt động chăm sóc và trồng trọt cây trong vườn, đặc biệt như một thú vui hoặc sở thích."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "609"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gardening/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gardening/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# gardening

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 609

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/gardening/pronunciation.mp3,/audio/glossary/gardening/example.mp3

## gardening /ˈɡɑːrdnɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hoạt động chăm sóc và trồng trọt cây trong vườn, đặc biệt như một thú vui hoặc sở thích.

**📖 Định nghĩa (English):** The activity of tending and cultivating a garden, especially as a pastime or hobby.

**💡 Ví dụ:** "Gardening helps me relax after a long day at work."
 *Dịch: Làm vườn giúp tôi thư giãn sau một ngày dài làm việc..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gardening/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gardening/
