---
title: "garment bag"
excerpt: "garment bag (túi đựng quần áo treo) — Một chiếc túi dài có khóa kéo, được thiết kế để chứa quần áo gấp hoặc quần áo treo nhằm giữ chúng..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "820"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/garment-bag/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/garment-bag/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# garment bag

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 820

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/garment-bag/pronunciation.mp3,/audio/glossary/garment-bag/example.mp3

## garment bag /ˈɡɑːrmənt bæɡ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một chiếc túi dài có khóa kéo, được thiết kế để chứa quần áo gấp hoặc quần áo treo nhằm giữ chúng không bị nhăn trong suốt chuyến đi.

**📖 Định nghĩa (English):** A long, zippered bag designed to hold folded or hanging clothes so they remain wrinkle-free during travel.

**💡 Ví dụ:** "I always use a garment bag when traveling for business to keep my suits smooth."
 *Dịch: Tôi luôn dùng túi đựng quần áo treo khi đi công tác để bộ vest của mình không bị nhăn..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/garment-bag/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/garment-bag/
