---
title: "gastronomy"
excerpt: "gastronomy (m thực học, nghệ thuật ẩm thực tinh tế) — Việc nấu nướng và thưởng thức đồ ăn ngon; cũng là nghiên cứu về thực phẩm và ý nghĩa văn hóa của ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3644"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gastronomy/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gastronomy/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# gastronomy

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3644

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/gastronomy/pronunciation.mp3

## gastronomy /ɡæˈstrɒnəmi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Việc nấu nướng và thưởng thức đồ ăn ngon; cũng là nghiên cứu về thực phẩm và ý nghĩa văn hóa của chúng, đặc biệt như một nghệ thuật tinh tế.

**📖 Định nghĩa (English):** The practice of cooking and eating good food; also the study of food and its cultural significance, especially as a refined art.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "France is famous worldwide for its rich gastronomy." *Dịch: Pháp nổi tiếng khắp thế giới với nền ẩm thực tinh tế của mình..*
2. **②** "She studied gastronomy at a culinary school in Paris for two years."
3. **③** "The region's gastronomy attracts food lovers from all over the world."

**🔗 Collocations phổ biến:** French gastronomy · study gastronomy · local gastronomy · gastronomy tourism · modern gastronomy

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gastronomy/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gastronomy/
