---
title: "gender gap"
excerpt: "gender gap (khoảng cách giới, bất bình đẳng giới) — Sự khác biệt về cơ hội, địa vị hoặc thành tích giữa nam và nữ trong một xã hội."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4378"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gender-gap/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gender-gap/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# gender gap

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4378

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/gender-gap/pronunciation.mp3

## gender gap /ˈdʒendə(r) ɡæp/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự khác biệt về cơ hội, địa vị hoặc thành tích giữa nam và nữ trong một xã hội.

**📖 Định nghĩa (English):** A difference in opportunities, status, or achievement between men and women in a society.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The gender gap in wages remains a serious issue in many countries." *Dịch: Khoảng cách giới trong tiền lương vẫn là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia..*
2. **②** "Education has helped narrow the gender gap in literacy rates."
3. **③** "Governments are working to close the gender gap in politics."

**🔗 Collocations phổ biến:** narrow the gender gap · close the gender gap · gender gap in employment · widen the gender gap

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gender-gap/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gender-gap/
