---
title: "gender roles"
excerpt: "gender roles (vai trò giới) — Những hành vi, thái độ và trách nhiệm mà xã hội kỳ vọng gắn liền với việc là nam hay nữ."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4367"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gender-roles/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gender-roles/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# gender roles

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4367

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/gender-roles/pronunciation.mp3

## gender roles /ˈdʒendə rəʊlz/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Những hành vi, thái độ và trách nhiệm mà xã hội kỳ vọng gắn liền với việc là nam hay nữ.

**📖 Định nghĩa (English):** The expected behaviors, attitudes, and responsibilities that a society associates with being male or female.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Traditional gender roles are changing in many modern families." *Dịch: Vai trò giới truyền thống đang thay đổi trong nhiều gia đình hiện đại..*
2. **②** "Gender roles often influence career choices for both men and women."
3. **③** "Children begin learning gender roles from their parents and peers."

**🔗 Collocations phổ biến:** traditional gender roles · challenge gender roles · rigid gender roles · gender role expectations

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gender-roles/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gender-roles/
