---
title: "gentrification"
excerpt: "gentrification (sự nhà hóa (quá trình cải tạo khu đô thị nghèo)) — Quá trình cải tạo một khu vực đô thị nghèo bằng cách xây dựng nhà mới đắt tiền, thường khiến cư d..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4360"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gentrification/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gentrification/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# gentrification

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4360

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/gentrification/pronunciation.mp3

## gentrification /ˌdʒɛntrɪfɪˈkeɪʃən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình cải tạo một khu vực đô thị nghèo bằng cách xây dựng nhà mới đắt tiền, thường khiến cư dân ban đầu phải chuyển đi vì chi phí tăng cao.

**📖 Định nghĩa (English):** The process of renovating a poor urban area by building expensive new houses, which often causes original residents to move out due to rising costs.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Gentrification has changed many old neighborhoods." *Dịch: Sự nhà hóa đã làm thay đổi nhiều khu phố cũ..*
2. **②** "Many low-income families were displaced by gentrification."
3. **③** "Critics argue that gentrification increases housing prices."

**🔗 Collocations phổ biến:** urban gentrification · gentrification process · experience gentrification · prevent gentrification · effects of gentrification

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gentrification/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gentrification/
