Bạn đang ôn thi tiếng Anh công chức, viên chức hoặc luyện thi VSTEP mà cảm thấy "đứng hình" mỗi khi gặp bài đọc về gia đình, nghề nghiệp hay bài tập miêu tả màu sắc? Đây là ba chủ đề "kinh điển" xuất hiện dày đặc trong các đề thi từ B1 đến C1, nhưng lại thường bị học viên bỏ qua vì tưởng đơn giản. Bài viết này tổng hợp đầy đủ 200 từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình, nghề nghiệp, màu sắc kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt, ví dụ sử dụng thực tế và mẹo ghi nhớ — giúp bạn tự tin "cân" mọi dạng bài trong kỳ thi công chức và VSTEP.
1. Vì sao chủ đề gia đình – nghề nghiệp – màu sắc lại "hot" trong đề thi?
Ba chủ đề này tuy quen thuộc trong đời sống nhưng lại chiếm tỷ trọng lớn trong các kỳ thi ngoại ngữ công chức, viên chức. Theo khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam ban hành kèm theo Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT và cập nhật bởi Thông tư 02/2021/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo, thí sinh ở bậc B1, B2 phải có khả năng miêu tả, so sánh và kể chuyện liên quan đến các chủ đề quen thuộc — trong đó gia đình, nghề nghiệp và màu sắc là "bộ ba" không thể thiếu.
Điểm hay của các chủ đề này là tính ứng dụng cực cao: một từ vựng về "gia đình" có thể xuất hiện trong bài đọc hiểu; cùng từ đó lại "tái xuất" trong bài viết miêu tả người thân, bài nói về nghề nghiệp tương lai hay phần nghe về giới thiệu bản thân. Do đó, nắm chắc 200 từ vựng nền tảng đồng nghĩa với việc bạn đã chuẩn bị tốt cho kỳ thi VSTEP ở nhiều kỹ năng cùng lúc.
Lưu ý: Nhiều cơ quan hành chính sự nghiệp yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh bậc 3 (B1) trở lên cho công chức hạng III trở lên, quy định tại Nghị định 24/2010/NĐ-CP và Nghị định 161/2018/NĐ-CP của Chính phủ. Xem chi tiết yêu cầu và cách đạt chứng chỉ tại bài viết chứng chỉ tiếng Anh B1 công chức viên chức.
2. Từ vựng chủ đề Gia đình (Family – 70 từ)
Nhóm từ vựng về gia đình là "vũ khí" giúp bạn xử lý phần thi nói (Speaking) và viết (Writing) — hai kỹ năng thường "lấy điểm" nhất trong bài thi VSTEP. Hãy chia thành 4 nhóm nhỏ: thành viên trực hệ, họ hàng xa, tính từ miêu tả quan hệ và hành động liên quan.
2.1. Thành viên gia đình trực hệ
- Parents /ˈpeə.rənts/: bố mẹ, cha mẹ
- Father /ˈfɑː.ðər/: cha, bố
- Mother /ˈmʌð.ər/: mẹ
- Sibling /ˈsɪb.lɪŋ/: anh chị em ruột
- Brother /ˈbrʌð.ər/: anh, em trai
- Sister /ˈsɪs.tər/: chị, em gái
- Grandparents /ˈɡræn.peə.rənts/: ông bà
- Grandfather /ˈɡræn.fɑː.ðər/: ông (nội/ngoại)
- Grandmother /ˈɡræn.mʌð.ər/: bà (nội/ngoại)
- Spouse /spaʊs/: vợ/chồng (trang trọng)
- Husband /ˈhʌz.bənd/: chồng
- Wife /waɪf/: vợ
- Son /sʌn/: con trai
- Daughter /ˈdɔː.tər/: con gái
- Cousin /ˈkʌz.ɪn/: anh chị em họ
- Uncle /ˈʌŋ.kəl/: bác, chú, cậu
- Aunt /ænt/: bác gái, cô, dì
- Nephew /ˈnef.juː/: cháu trai (con của anh/chị/em)
- Niece /niːs/: cháu gái (con của anh/chị/em)
2.2. Tính từ & động từ thường gặp
- Close-knit family: gia đình gắn bó
- Extended family: gia đình nhiều thế hệ
- Nuclear family: gia đình hạt nhân (bố mẹ – con cái)
- Single-parent family: gia đình đơn cha/mẹ
- To raise /reɪz/: nuôi dạy con
- To support /səˈpɔːt/: hỗ trợ, chu cấp
- To get married: kết hôn
- To divorce /dɪˈvɔːs/: ly hôn
- To adopt /əˈdɒpt/: nhận nuôi
- To inherit /ɪnˈher.ɪt/: thừa kế
Ví dụ sử dụng: "I come from a close-knit family. My parents have raised three siblings with love and discipline." (Tôi đến từ một gia đình gắn bó. Bố mẹ tôi đã nuôi dạy ba anh chị em bằng tình yêu thương và kỷ luật.)
3. Từ vựng chủ đề Nghề nghiệp (Occupations – 70 từ)
Chủ đề nghề nghiệp là "mỏ vàng" trong phần thi viết Task 2 (VSTEP B1–C1) và bài thi nói Part 1 — nơi câu hỏi "What do you do?" xuất hiện gần như chắc chắn. Nắm vững nhóm từ này giúp bạn viết đoạn văn về "nghề nghiệp mơ ước", "tầm quan trọng của công việc" một cách mượt mà, chuyên nghiệp.
3.1. Các ngành nghề phổ biến
- Teacher /ˈtiː.tʃər/: giáo viên
- Lecturer /ˈlek.tʃər.ər/: giảng viên
- Doctor /ˈdɒk.tər/: bác sĩ
- Nurse /nɜːs/: y tá, điều dưỡng
- Engineer /ˌen.dʒɪˈnɪər/: kỹ sư
- Architect /ˈɑː.kɪ.tekt/: kiến trúc sư
- Lawyer /ˈlɔː.jər/: luật sư
- Accountant /əˈkaʊn.tənt/: kế toán
- Civil servant /ˈsɪv.əl ˌsɜː.vənt/: công chức
- Public employee /ˈpʌb.lɪk ɪmˈplɔɪ.iː/: viên chức nhà nước
- Journalist /ˈdʒɜː.nə.lɪst/: nhà báo
- Photographer /fəˈtɒɡ.rə.fər/: nhiếp ảnh gia
- Programmer /ˈprəʊ.ɡræm.ər/: lập trình viên
- Designer /dɪˈzaɪ.nər/: nhà thiết kế
- Marketing executive: nhân viên marketing
- Sales representative: nhân viên kinh doanh
- Chef /ʃef/: đầu bếp
- Farmer /ˈfɑː.mər/: nông dân
- Pilot /ˈpaɪ.lət/: phi công
- Tour guide: hướng dẫn viên du lịch
3.2. Thuật ngữ về môi trường làm việc
- Salary /ˈsæl.ər.i/: lương
- Wage /weɪdʒ/: tiền công (theo ngày/tuần)
- Bonus /ˈbəʊ.nəs/: tiền thưởng
- Promotion /prəˈməʊ.ʃən/: thăng chức
- Retirement /rɪˈtaɪə.mənt/: nghỉ hưu
- Resignation /ˌrez.ɪɡˈneɪ.ʃən/: đơn từ chức
- Colleague /ˈkɒl.iːɡ/: đồng nghiệp
- Supervisor /ˈsuː.pə.vaɪ.zər/: người giám sát
- Shift /ʃɪft/: ca làm việc
- Freelancer /ˈfriː.lɑːn.sər/: người làm việc tự do
Ví dụ: "As a civil servant working at the Department of Education, I receive a stable salary and a yearly bonus based on performance." (Là một công chức làm việc tại Sở Giáo dục, tôi được nhận mức lương ổn định và tiền thưởng cuối năm dựa trên hiệu suất làm việc.)
4. Từ vựng chủ đề Màu sắc (Colors – 60 từ)
Nhóm từ vựng màu sắc không chỉ xuất hiện trong bài tập "describe a picture" mà còn là công cụ "ghi điểm" ở phần Writing — đặc biệt khi bạn muốn miêu tả biểu đồ, đồ thị hay bài đọc về nghệ thuật,