---
title: "gig economy"
excerpt: "gig economy (nền kinh tế việc làm ngắn hạn) — Nền kinh tế dựa trên các hợp đồng ngắn hạn hoặc công việc tự do thay vì việc làm cố định lâu dài."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4323"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gig-economy/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gig-economy/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# gig economy

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4323

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/gig-economy/pronunciation.mp3

## gig economy /ɡɪɡ ɪˈkɒnəmi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nền kinh tế dựa trên các hợp đồng ngắn hạn hoặc công việc tự do thay vì việc làm cố định lâu dài.

**📖 Định nghĩa (English):** An economy based on short-term contracts or freelance work rather than permanent jobs.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Many young people earn money in the gig economy." *Dịch: Nhiều người trẻ kiếm tiền trong nền kinh tế việc làm ngắn hạn..*
2. **②** "The gig economy has changed how people work around the world."
3. **③** "He drives for a ride-hailing app as part of the gig economy."

**🔗 Collocations phổ biến:** gig economy worker · gig economy jobs · gig economy platform

**Chủ đề:** Kinh tế · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gig-economy/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gig-economy/
