---
title: "global warming"
excerpt: "global warming (sự nóng lên toàn cầu) — Sự tăng dần nhiệt độ trung bình của khí quyển Trái Đất, do nồng độ các khí nhà kính tăng lên."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3924"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/global-warming/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/global-warming/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# global warming

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3924

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/global-warming/pronunciation.mp3

## global warming /ˌɡloʊbəl ˈwɔːrmɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự tăng dần nhiệt độ trung bình của khí quyển Trái Đất, do nồng độ các khí nhà kính tăng lên.

**📖 Định nghĩa (English):** The gradual increase in the average temperature of the Earth's atmosphere, caused by rising levels of greenhouse gases.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Global warming is melting the polar ice caps." *Dịch: Sự nóng lên toàn cầu đang làm tan các chỏm băng ở hai cực..*
2. **②** "Scientists are studying the serious effects of global warming."
3. **③** "Global warming causes extreme weather around the world."

**🔗 Collocations phổ biến:** combat global warming · effects of global warming · fight global warming · causes of global warming

**Chủ đề:** Môi trường · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/global-warming/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/global-warming/
