---
title: "globalization"
excerpt: "globalization (Toàn cầu hóa) — Quá trình các doanh nghiệp hoặc tổ chức phát triển ảnh hưởng quốc tế hoặc bắt đầu hoạt động trên ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4310"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/globalization/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/globalization/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# globalization

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4310

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/globalization/pronunciation.mp3

## globalization /ˌɡloʊbələˈzeɪʃən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình các doanh nghiệp hoặc tổ chức phát triển ảnh hưởng quốc tế hoặc bắt đầu hoạt động trên quy mô toàn cầu.

**📖 Định nghĩa (English):** The process by which businesses or organizations develop international influence or start operating on an international scale.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Globalization has changed the way companies do business." *Dịch: Toàn cầu hóa đã thay đổi cách các công ty kinh doanh..*
2. **②** "Many people debate the effects of globalization on local cultures."
3. **③** "Globalization allows products to reach consumers worldwide."

**🔗 Collocations phổ biến:** economic globalization · impact of globalization · globalization process · cultural globalization

**Chủ đề:** Kinh tế · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/globalization/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/globalization/
