---
title: "goalkeeper"
excerpt: "goalkeeper (thủ môn) — Cầu thủ trong bóng đá, khúc côn cầu hoặc các môn tương tự có nhiệm vụ chính là ngăn bóng vào khun..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3451"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/goalkeeper/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/goalkeeper/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# goalkeeper

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3451

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/goalkeeper/pronunciation.mp3

## goalkeeper /ˈɡoʊlˌkiːpər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cầu thủ trong bóng đá, khúc côn cầu hoặc các môn tương tự có nhiệm vụ chính là ngăn bóng vào khung thành.

**📖 Định nghĩa (English):** The player in football, hockey, or similar sports whose main job is to stop the ball from entering the goal.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The goalkeeper made an amazing save." *Dịch: Thủ môn đã có một pha cứu thua xuất sắc..*
2. **②** "Our team is looking for a new goalkeeper."
3. **③** "The goalkeeper wore gloves to protect his hands."

**🔗 Collocations phổ biến:** goalkeeper save · starting goalkeeper · substitute goalkeeper · goalkeeper gloves

**Chủ đề:** Thể thao · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/goalkeeper/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/goalkeeper/
