---
title: "gourmet"
excerpt: "gourmet (cao cấp, sành ăn, người sành ẩm thực) — Liên quan đến thức ăn và đồ uống chất lượng cao, hoặc người có kiến thức và am hiểu về ẩm thực."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3666"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gourmet/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gourmet/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# gourmet

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3666

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/gourmet/pronunciation.mp3

## gourmet /ˈɡɔːrmeɪ/ · adjective/noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Liên quan đến thức ăn và đồ uống chất lượng cao, hoặc người có kiến thức và am hiểu về ẩm thực.

**📖 Định nghĩa (English):** Relating to high-quality food and drink, or a person who knows and appreciates good food.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "This gourmet chocolate is made by hand in Belgium." *Dịch: Sô-cô-la cao cấp này được làm thủ công tại Bỉ..*
2. **②** "She is a gourmet who loves visiting fine-dining restaurants."
3. **③** "We bought a gourmet cheese platter for the party."

**🔗 Collocations phổ biến:** gourmet food · gourmet coffee · gourmet restaurant · gourmet meal

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** adjective/noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gourmet/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gourmet/
