---
title: "gravity"
excerpt: "gravity (trọng lực) — Lực kéo các vật thể về phía tâm của Trái Đất hoặc bất kỳ thiên thể nào có khối lượng."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3586"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gravity/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gravity/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# gravity

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3586

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/gravity/pronunciation.mp3

## gravity /ˈɡræv.ə.ti/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Lực kéo các vật thể về phía tâm của Trái Đất hoặc bất kỳ thiên thể nào có khối lượng.

**📖 Định nghĩa (English):** The force that pulls objects toward the center of the Earth or any other body with mass.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Gravity keeps us on the ground." *Dịch: Trọng lực giữ chúng ta trên mặt đất..*
2. **②** "Without gravity, we would float into space."
3. **③** "Newton discovered the law of gravity."

**🔗 Collocations phổ biến:** force of gravity · zero gravity · gravity pull · law of gravity

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gravity/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gravity/
