---
title: "grief"
excerpt: "grief (nỗi đau buồn sâu sắc; sự thương tiếc) — Cảm giác buồn sâu sắc, thường do mất mát một người thân yêu hoặc một điều quan trọng."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4402"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/grief/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/grief/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# grief

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4402

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/grief/pronunciation.mp3

## grief /ɡriːf/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cảm giác buồn sâu sắc, thường do mất mát một người thân yêu hoặc một điều quan trọng.

**📖 Định nghĩa (English):** A deep feeling of sadness, often caused by the loss of someone close or something important.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She experienced intense grief after losing her father." *Dịch: Cô ấy trải qua nỗi đau buồn dữ dội sau khi mất cha..*
2. **②** "The five stages of grief include denial, anger, and acceptance."
3. **③** "Grief counseling can help people process their loss in a healthy way."

**🔗 Collocations phổ biến:** experience grief · stages of grief · deep grief · grief counseling · cope with grief

**Chủ đề:** Tâm lý học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/grief/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/grief/
