---
title: "grievance"
excerpt: "grievance (khiếu nại) — Đơn khiếu nại chính thức do một nhân viên hoặc công dân đưa ra về một tình huống mà họ cho là khô..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "58"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/grievance/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/grievance/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# grievance

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 58

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/grievance/pronunciation.mp3,/audio/glossary/grievance/example.mp3

## grievance /ˈɡriː.vəns/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Đơn khiếu nại chính thức do một nhân viên hoặc công dân đưa ra về một tình huống mà họ cho là không công bằng hoặc sai trái.

**📖 Định nghĩa (English):** A formal complaint made by an employee or citizen about a situation they consider unfair or wrong.

**💡 Ví dụ:** "She filed a grievance with the human resources department about unfair treatment."
 *Dịch: Cô ấy đã nộp đơn khiếu nại với phòng nhân sự về việc bị đối xử không công bằng..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/grievance/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/grievance/
