---
title: "Gross Domestic Product (GDP)"
excerpt: "Gross Domestic Product (GDP) (Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)) — Chỉ tiêu đo lường tổng giá trị bằng tiền của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia tr..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "21"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gross-domestic-product-gdp/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gross-domestic-product-gdp/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Gross Domestic Product (GDP)

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 21

## Gross Domestic Product (GDP) /ɡroʊs ˌdɑːmestɪk ˈprɑːdʌkt/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Chỉ tiêu đo lường tổng giá trị bằng tiền của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia trong một thời kỳ nhất định. GDP phản ánh quy mô và tốc độ tăng trưởng kinh tế.

**📖 Định nghĩa (English):** The total monetary value of all goods and services produced within a country during a specific period.

**💡 Ví dụ:** "Vietnam's GDP grew by 6.5% in the first quarter of 2026."
 *Dịch: GDP Việt Nam tăng 6,5% trong quý đầu năm 2026.*

**🔗 Từ liên quan:** GNP, economic growth, output, national income

**Chủ đề:** Kinh tế & Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gross-domestic-product-gdp/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gross-domestic-product-gdp/
