---
title: "gross profit margin"
excerpt: "gross profit margin (tỷ suất lợi nhuận gộp) — Chỉ số tài chính thể hiện phần trăm doanh thu còn lại sau khi trừ giá vốn hàng bán."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4342"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gross-profit-margin/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gross-profit-margin/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# gross profit margin

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4342

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/gross-profit-margin/pronunciation.mp3

## gross profit margin /ɡroʊs ˈprɑːfɪt ˈmɑːrdʒɪn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Chỉ số tài chính thể hiện phần trăm doanh thu còn lại sau khi trừ giá vốn hàng bán.

**📖 Định nghĩa (English):** A financial metric that shows the percentage of revenue remaining after deducting the cost of goods sold.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The company's gross profit margin improved this quarter." *Dịch: Tỷ suất lợi nhuận gộp của công ty đã được cải thiện trong quý này..*
2. **②** "A high gross profit margin indicates strong pricing power."
3. **③** "Analysts compare gross profit margins across competing firms."

**🔗 Collocations phổ biến:** improve gross profit margin · high/low gross profit margin · gross profit margin ratio · calculate gross profit margin

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gross-profit-margin/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gross-profit-margin/
