---
title: "group dynamics"
excerpt: "group dynamics (động lực nhóm) — Các mô hình tương tác, hành vi và mối quan hệ giữa các thành viên trong một nhóm."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4414"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/group-dynamics/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/group-dynamics/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# group dynamics

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4414

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/group-dynamics/pronunciation.mp3

## group dynamics /ɡruːp daɪˈnæmɪks/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Các mô hình tương tác, hành vi và mối quan hệ giữa các thành viên trong một nhóm.

**📖 Định nghĩa (English):** The patterns of interaction, behavior, and relationships among members of a group.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Understanding group dynamics can improve team performance." *Dịch: Hiểu động lực nhóm có thể cải thiện hiệu suất làm việc của nhóm..*
2. **②** "Poor group dynamics often cause conflicts at work."
3. **③** "The teacher studied group dynamics during classroom activities."

**🔗 Collocations phổ biến:** study group dynamics · understand group dynamics · positive group dynamics · group dynamics research · affect group dynamics

**Chủ đề:** Tâm lý học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/group-dynamics/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/group-dynamics/
