---
title: "groupthink"
excerpt: "groupthink (tư duy bầy đàn) — Hiện tượng tâm lý trong đó các thành viên của một nhóm cố gắng giảm thiểu xung đột và đạt đồng th..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4419"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/groupthink/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/groupthink/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# groupthink

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4419

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/groupthink/pronunciation.mp3

## groupthink /ˈɡruːpθɪŋk/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hiện tượng tâm lý trong đó các thành viên của một nhóm cố gắng giảm thiểu xung đột và đạt đồng thuận mà không đánh giá nghiêm túc các ý tưởng thay thế.

**📖 Định nghĩa (English):** A psychological phenomenon where members of a group try to minimize conflict and reach consensus without critical evaluation of alternative ideas.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Groupthink can lead to poor decisions in teams." *Dịch: Tư duy bầy đàn có thể dẫn đến những quyết định kém trong các nhóm làm việc..*
2. **②** "The manager was aware of groupthink and encouraged different opinions."
3. **③** "Bad groupthink resulted in the company's failed product launch."

**🔗 Collocations phổ biến:** avoid groupthink · groupthink mentality · suffer from groupthink

**Chủ đề:** Tâm lý học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/groupthink/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/groupthink/
