---
title: "guilt"
excerpt: "guilt (sự mặc cảm, tội lỗi) — Cảm giác có trách nhiệm hoặc hối hận về điều gì đó mà mình đã làm sai."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3898"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/guilt/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/guilt/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# guilt

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3898

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/guilt/pronunciation.mp3

## guilt /ɡɪlt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cảm giác có trách nhiệm hoặc hối hận về điều gì đó mà mình đã làm sai.

**📖 Định nghĩa (English):** A feeling of responsibility or remorse for something one has done wrong.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She felt guilt after lying to her best friend." *Dịch: Cô ấy cảm thấy mặc cảm sau khi nói dối người bạn thân nhất..*
2. **②** "Unresolved guilt can affect your mental health."
3. **③** "He carried a deep sense of guilt for many years."

**🔗 Collocations phổ biến:** feel guilt · guilt trip · overcome guilt · deal with guilt · sense of guilt

**Chủ đề:** Tâm lý · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/guilt/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/guilt/
