---
title: "gymnasium"
excerpt: "gymnasium (phòng tập thể dục, nhà thi đấu) — Một căn phòng hoặc tòa nhà được trang bị cho các môn thể thao trong nhà và tập thể dục."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3454"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gymnasium/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gymnasium/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# gymnasium

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3454

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/gymnasium/pronunciation.mp3

## gymnasium /dʒɪmˈneɪ.zi.əm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một căn phòng hoặc tòa nhà được trang bị cho các môn thể thao trong nhà và tập thể dục.

**📖 Định nghĩa (English):** A room or building equipped for indoor sports and physical exercise.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "I go to the gymnasium three times a week." *Dịch: Tôi đến phòng tập thể dục ba lần một tuần..*
2. **②** "The school has a large gymnasium for basketball."
3. **③** "He works out at the gymnasium every morning."

**🔗 Collocations phổ biến:** school gymnasium · public gymnasium · gymnasium equipment · indoor gymnasium · gymnasium membership

**Chủ đề:** Thể thao · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gymnasium/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gymnasium/
