---
title: "Habeas corpus"
excerpt: "Habeas corpus (quyền yêu cầu xem xét lệnh giam giữ) — Hành động pháp lý yêu cầu đưa người bị giam giữ ra trước thẩm phán để xác định việc giam giữ có h..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "185"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/habeas-corpus/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/habeas-corpus/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Habeas corpus

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 185

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/habeas-corpus/pronunciation.mp3,/audio/glossary/habeas-corpus/example.mp3

## Habeas corpus /ˌheɪbiəs ˈkɔːpəs/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành động pháp lý yêu cầu đưa người bị giam giữ ra trước thẩm phán để xác định việc giam giữ có hợp pháp hay không.

**📖 Định nghĩa (English):** A legal action requiring a person under arrest to be brought before a judge to determine whether the detention is lawful.

**💡 Ví dụ:** "The lawyer filed a habeas corpus petition on behalf of his client."
 *Dịch: Luật sư đã nộp đơn yêu cầu xem xét lệnh giam giữ thay mặt cho thân chủ của mình..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/habeas-corpus/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/habeas-corpus/
