---
title: "habitat loss"
excerpt: "habitat loss (mất môi trường sống, mất nơi cư trú) — Sự phá hủy hoặc suy thoái các môi trường tự nhiên nơi động vật hoang dã hoặc cây cối thường sinh ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3935"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/habitat-loss/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/habitat-loss/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# habitat loss

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3935

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/habitat-loss/pronunciation.mp3

## habitat loss /ˈhæbɪtæt lɒs/ · noun phrase · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự phá hủy hoặc suy thoái các môi trường tự nhiên nơi động vật hoang dã hoặc cây cối thường sinh sống.

**📖 Định nghĩa (English):** The destruction or degradation of natural environments where wild animals or plants normally live.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Habitat loss threatens many animal species." *Dịch: Mất môi trường sống đe dọa sự tồn tại của nhiều loài động vật..*
2. **②** "Deforestation causes habitat loss for wildlife."
3. **③** "We can protect nature by reducing habitat loss."

**🔗 Collocations phổ biến:** habitat loss and fragmentation · prevent habitat loss · cause habitat loss · rate of habitat loss

**Chủ đề:** Môi trường · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun phrase

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/habitat-loss/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/habitat-loss/
