---
title: "habitat"
excerpt: "habitat (môi trường sống (tự nhiên)) — Nơi ở hoặc môi trường tự nhiên của động vật, thực vật hoặc sinh vật khác, cung cấp các điều kiện ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3911"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/habitat/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/habitat/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# habitat

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3911

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/habitat/pronunciation.mp3

## habitat /ˈhæbɪtæt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nơi ở hoặc môi trường tự nhiên của động vật, thực vật hoặc sinh vật khác, cung cấp các điều kiện cần thiết để chúng tồn tại.

**📖 Định nghĩa (English):** The natural home or environment of an animal, plant, or other organism, providing the conditions it needs to survive.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The forest is a habitat for many endangered species." *Dịch: Khu rừng là môi trường sống của nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng..*
2. **②** "Urban development is destroying the natural habitats of wildlife."
3. **③** "We must protect the habitat of these birds."

**🔗 Collocations phổ biến:** natural habitat · habitat destruction · habitat loss · wildlife habitat · marine habitat

**Chủ đề:** Môi trường · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/habitat/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/habitat/
