---
title: "hail a taxi"
excerpt: "hail a taxi (vẫy taxi) — Ra hiệu cho tài xế taxi đang chạy đường dừng lại để bạn có thể lên xe."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "802"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hail-a-taxi/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hail-a-taxi/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# hail a taxi

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 802

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/hail-a-taxi/pronunciation.mp3,/audio/glossary/hail-a-taxi/example.mp3

## hail a taxi /heɪl ə ˈtæksi/ · verb (phrase) · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Ra hiệu cho tài xế taxi đang chạy đường dừng lại để bạn có thể lên xe.

**📖 Định nghĩa (English):** To signal to a passing taxi driver to stop so that you can get into the vehicle.

**💡 Ví dụ:** "It was hard to hail a taxi during the rush hour."
 *Dịch: Việc vẫy được taxi vào giờ cao điểm thật khó khăn..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb (phrase)

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hail-a-taxi/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hail-a-taxi/
