---
title: "hail"
excerpt: "hail (vẫy xe) — ra hiệu hoặc vẫy để gọi một chiếc taxi dừng lại cho mình lên xe"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "791"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hail/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hail/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# hail

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 791

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/hail/pronunciation.mp3,/audio/glossary/hail/example.mp3

## hail /heɪl/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** ra hiệu hoặc vẫy để gọi một chiếc taxi dừng lại cho mình lên xe

**📖 Định nghĩa (English):** to signal or call a taxi to stop so you can get in

**💡 Ví dụ:** "It was raining hard, so we couldn't hail a taxi easily."
 *Dịch: Trời mưa to nên chúng tôi không thể vẫy taxi dễ dàng..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hail/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hail/
