---
title: "halftime"
excerpt: "halftime (giờ nghỉ giữa hiệp) — Khoảng nghỉ giữa hiệp một và hiệp hai của trận đấu."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3458"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/halftime/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/halftime/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# halftime

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3458

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/halftime/pronunciation.mp3

## halftime /ˈhɑːftaɪm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khoảng nghỉ giữa hiệp một và hiệp hai của trận đấu.

**📖 Định nghĩa (English):** The break in the middle of a sports game between two halves.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The coach gave a talk at halftime." *Dịch: Huấn luyện viên đã phát biểu vào giờ nghỉ giữa hiệp..*
2. **②** "The score was 1-1 at halftime."
3. **③** "Halftime lasts fifteen minutes."

**🔗 Collocations phổ biến:** at halftime · halftime break · halftime show · halftime whistle

**Chủ đề:** Thể thao · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/halftime/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/halftime/
