---
title: "hardwood floor"
excerpt: "hardwood floor (sàn gỗ cứng) — Sàn nhà làm từ gỗ tự nhiên nguyên khối như gỗ sồi, gỗ thích hoặc gỗ óc chó, có độ bền cao và tính..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4045"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hardwood-floor/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hardwood-floor/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# hardwood floor

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4045

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/hardwood-floor/pronunciation.mp3

## hardwood floor /ˈhɑːrdwʊd flɔːr/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sàn nhà làm từ gỗ tự nhiên nguyên khối như gỗ sồi, gỗ thích hoặc gỗ óc chó, có độ bền cao và tính thẩm mỹ.

**📖 Định nghĩa (English):** A floor made from solid natural wood, such as oak, maple, or walnut, known for its durability and attractive appearance.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Hardwood floors add value to a house." *Dịch: Sàn gỗ cứng giúp tăng giá trị cho ngôi nhà..*
2. **②** "We just installed hardwood floors in the living room."
3. **③** "It's difficult to keep hardwood floors clean with small children."

**🔗 Collocations phổ biến:** hardwood floor installation · hardwood floor refinishing · scratched hardwood floor · polished hardwood floor · hardwood floor care

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hardwood-floor/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hardwood-floor/
